marsh fever

/'mɑ:ʃ'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
marsh fever

A traveler in the wetlands is suffering from marsh fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt rét: Một căn bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles, thường xuất hiệncác vùng đầm lầy, ẩm ướt. Đây tên gọi , mang tính lịch sử, dựa trên quan sát về mối liên hệ giữa bệnh các khu vực đầm lầy.
    • Bệnh ngã nước: Một tên gọi dân gian khác của bệnh sốt rét, phản ánh các triệu chứng như sốt cao, rét run đổ mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many soldiers in the campaign fell victim to marsh fever. (Nhiều binh sĩ trong chiến dịch đã trở thành nạn nhân của bệnh sốt rét.)
    • Before the discovery of its cause, marsh fever was a dreaded disease in swampy regions. (Trước khi tìm ra nguyên nhân, bệnh sốt rét một căn bệnh đáng sợcác vùng đầm lầy.)
    • The old medical journal described the symptoms of marsh fever in detail. (Tập san y học mô tả chi tiết các triệu chứng của bệnh ngã nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ vựng lịch sử/y học cổ: "Marsh fever" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhật ký, hoặc tài liệu y học từ các thế kỷ trước để chỉ bệnh sốt rét, trước khi nguyên nhân thực sự được biết đến.
    • Explorers in the 19th century often wrote about the perils of marsh fever in their diaries. (Các nhà thám hiểm thế kỷ 19 thường viết về hiểm họa của bệnh sốt rét trong nhật ký của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaria (n): Tên gọi khoa học hiện đại của bệnh sốt rét.
    • Malaria is still a major public health challenge in many tropical countries. (Sốt rét vẫn một thách thức lớn về sức khỏe cộng đồngnhiều nước nhiệt đới.)
  • Ague (n, cổ): Một từ khác để chỉ cơn sốt rét run, thường đi kèm với "marsh".
    • He suffered from the marsh ague every autumn. (Ông ấy bị lên cơn sốt rét run mỗi mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Malaria: Sốt rét (từ hiện đại, chính thức).
  • Swamp fever: Sốt đầm lầy (cách gọi tương tự dựa trên địa hình).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "marsh fever". Cụm từ này chủ yếu một thuật ngữ mô tả bệnh tật.
marsh fever

A traveler in the wetlands is suffering from marsh fever.

danh từ
  1. bệnh sốt rét, bệnh ngã nước